Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hồ sơ" (1)

hồ sơ
Tiếng Anh Danh từdocument
Từ vựng của tôi
Tôi đã nộp hồ sơ xin việc.
I submitted job application documents.

swap_horiz Từ liên quan "hồ sơ" (3)

chó sói
phát
Tiếng Anh Danh từWolf
Từ vựng của tôi
Ban đêm, chó sói hú.
At night, the wolf howls.
phương tiện thô sơ
phát
Tiếng Anh Danh từnon-motorized vehicle
Từ vựng của tôi
Xe đạp là phương tiện thô sơ.
A bicycle is a light vehicle.
hồ sơ ứng tuyển
Tiếng Anh Danh từApplication file/profile
Từ vựng của tôi
Hồ sơ ứng tuyển của nam sinh rất ấn tượng.
The male student's application file was very impressive.

format_quote Cụm từ "hồ sơ" (14)

Ban đêm, chó sói hú.
At night, the wolf howls.
Họ sống cuộc sống cần kiệm.
They live a frugal life.
Xe đạp là phương tiện thô sơ.
A bicycle is a light vehicle.
Họ sống ngoài thành phố.
They live outside the city.
Họ sống ở ngoại thành.
They live in the suburbs.
Cần rà soát lại toàn bộ hồ sơ.
All documents need to be reviewed.
Tôi đã nộp hồ sơ xin việc.
I submitted job application documents.
Hồ sơ ứng tuyển của nam sinh rất ấn tượng.
The male student's application file was very impressive.
Thời hạn nộp hồ sơ là ngày mai.
The deadline for submission is tomorrow.
Có rất nhiều hồ sơ đăng ký còn tồn đọng.
There are many pending registration dossiers.
Khi hồ sơ gặp trục trặc, cán bộ sẽ hỗ trợ.
When a file encounters a problem, officials will assist.
Họ sống trong một căn nhà nhỏ.
They live in a small house.
Hồ sơ đề cử Di sản thế giới đang được hoàn thiện.
The World Heritage nomination dossier is being finalized.
Hoàn thiện nội dung hồ sơ đề cử và kế hoạch quản lý di sản.
Finalize the content of the nomination dossier and heritage management plan.